BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hồng Kông

Singapore

Macao

Nhật Bản

Hà Lan

Thụy Sĩ

Slovakia

Liên minh châu Âu

Áo

Ba Lan

Nam Phi

Đài Loan

Tây Ban Nha

Malta

Pháp

Trung Quốc

Hungary

Mongolia

Kyrgyzstan

Albania

Moldova

Belarus

Ukraina

Vương quốc Anh

Azerbaijan

Thổ Nhĩ Kỳ

Cape Verde

Serbia

Hoa Kỳ

Cộng hòa Séc

Canada

Nga

Argentina

Kosovo

Hàn Quốc

New Zealand

Costa Rica

Úc

2026 Sep 17

Thursday

00:00:00

HK

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.25

Thấp

00:30:00

SG

Non-Oil Exports YoY (Aug)

Dự Đoán

24.10

Trước đó

35.00

Thấp

00:30:00

SG

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

11.00

Thấp

00:30:00

SG

Non-Oil Exports MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

00:45:00

MO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.25

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.12

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.10

Trung bình

06:00:00

CH

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

7.50

Trung bình

07:00:00

CH

SECO Economic Forecasts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Thấp

07:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

07:00:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.20

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.60

Thấp

07:30:00

PL

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

-11.30

Trước đó

-12.00

Thấp

08:00:00

ZA

Consumer Confidence (Q3)

Dự Đoán

-19.00

Trước đó

-20.00

Thấp

08:00:00

TW

Interest Rate

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Trung bình

08:30:00

HK

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Thấp

08:30:00

TW

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

08:40:00

ES

3-Year Bonos Auction

Dự Đoán

3.08

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

10-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.74

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

5-Year Bonos Auction

Dự Đoán

3.26

Trước đó

Thấp

09:00:00

MT

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.90

Thấp

09:00:00

EU

Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

EU

CPI n.s.a (Aug)

Dự Đoán

103.24

Trước đó

103.70

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.40

Thấp

09:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

3.52

Trước đó

Thấp

09:00:00

CN

FDI (YTD) YoY (Aug)

Dự Đoán

-6.20

Trước đó

-5.80

Trung bình

09:00:00

EU

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate (Aug)

Dự Đoán

103.24

Trước đó

103.70

Cao

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.40

Thấp

09:00:00

TW

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.68

Trước đó

Thấp

09:30:00

HU

3-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.49

Trước đó

Thấp

09:30:00

HU

5-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.53

Trước đó

Thấp

09:30:00

MN

Interest Rate Decision

Dự Đoán

12.50

Trước đó

12.50

Thấp

10:00:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Aug)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

10.90

Thấp

10:00:00

AL

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-52.80

Trước đó

-48.00

Thấp

10:30:00

MD

Interest Rate Decision

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.50

Thấp

10:30:00

BY

Gross Domestic Product YoY (Aug)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.80

Thấp

11:00:00

UA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.50

Trước đó

15.50

Thấp

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Cut

Dự Đoán

9.00

Trước đó

9.00

Trung bình

11:00:00

AZ

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

11:00:00

UK

BoE Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

11:00:00

TR

MPC Meeting Summary

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Unchanged

Dự Đoán

69.00

Trước đó

69.00

Trung bình

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Hike

Dự Đoán

39.00

Trước đó

39.00

Trung bình

11:00:00

TR

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

UK

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

11:00:00

UK

MPC Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Sep/11)

Dự Đoán

70.41

Trước đó

Thấp

11:30:00

CV

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.40

Thấp

11:30:00

CV

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.70

Thấp

11:30:00

RS

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-1072.00

Trước đó

-300.00

Thấp

12:00:00

BY

Gross Domestic Product YoY (Aug)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.80

Thấp

12:00:00

RS

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-1022.00

Trước đó

-300.00

Thấp

12:00:00

AL

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.20

Thấp

12:30:00

US

Building Permits (Aug)

Dự Đoán

1.43

Trước đó

1.41

Cao

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Sep/12)

Dự Đoán

206.00

Trước đó

206.00

Cao

12:30:00

US

Philly Fed CAPEX Index (Sep)

Dự Đoán

48.20

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed New Orders (Sep)

Dự Đoán

30.10

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Prices Paid (Sep)

Dự Đoán

40.90

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Housing Starts MoM (Aug)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

9.00

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Sep/12)

Dự Đoán

206.00

Trước đó

208.00

Cao

12:30:00

US

Philadelphia Fed Manufacturing Index (Sep)

Dự Đoán

47.40

Trước đó

30.50

Trung bình

12:30:00

US

Philly Fed Employment (Sep)

Dự Đoán

27.90

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Business Conditions (Sep)

Dự Đoán

73.60

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Housing Starts (Aug)

Dự Đoán

1.31

Trước đó

1.31

Cao

12:30:00

US

Building Permits MoM (Aug)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

-1.60

Trung bình

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Sep/05)

Dự Đoán

1769.00

Trước đó

1780.00

Cao

12:30:00

CZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Thấp

12:30:00

CA

Raw Materials Prices MoM (Aug)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

0.70

Thấp

12:30:00

CA

Foreign Securities Purchases (Jul)

Dự Đoán

41.25

Trước đó

28.64

Thấp

12:30:00

ZA

Building Permits YoY (Jul)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

-8.00

Thấp

12:30:00

CA

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.00

Thấp

12:30:00

CA

Foreign Securities Purchases by Canadians (Jul)

Dự Đoán

35.43

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

12.30

Trước đó

12.30

Thấp

12:30:00

CA

Raw Materials Prices YoY (Aug)

Dự Đoán

18.20

Trước đó

18.20

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

753.50

Trước đó

Thấp

13:10:00

AR

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

40.23

Trước đó

41.00

Thấp

13:10:00

AR

Leading Indicator MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.72

Trước đó

-1.40

Thấp

13:50:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q3)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.10

Trung bình

14:00:00

US

Pending Home Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

2.00

Trung bình

14:00:00

US

Pending Home Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

-0.70

Trung bình

14:00:00

XK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.43

Trước đó

4.50

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Sep/11)

Dự Đoán

40.00

Trước đó

49.00

Thấp

15:00:00

AR

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

40.23

Trước đó

41.00

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.78

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.85

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Sep/17)

Dự Đoán

6.76

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Sep/17)

Dự Đoán

6.09

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.97

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

10-Year TIPS Auction

Dự Đoán

2.44

Trước đó

Thấp

17:30:00

AR

Leading Indicator MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.72

Trước đó

-1.40

Thấp

19:00:00

AR

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

19:00:00

AR

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

1.60

Thấp

19:00:00

AR

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

7.80

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Sep/16)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Central Bank Balance Sheet (Sep/16)

Dự Đoán

6.74

Trước đó

Thấp

21:00:00

KR

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

7.70

Trước đó

8.10

Thấp

21:00:00

KR

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.30

Thấp

22:45:00

NZ

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-2.12

Trước đó

-1.78

Trung bình

22:45:00

NZ

Balance of Trade MoM (Aug)

Dự Đoán

-2118.00

Trước đó

-1775.00

Thấp

22:45:00

NZ

Exports (Aug)

Dự Đoán

7.22

Trước đó

7.40

Thấp

22:45:00

NZ

Imports (Aug)

Dự Đoán

9.33

Trước đó

9.70

Thấp

22:45:00

NZ

Balance of Trade YoY (Aug)

Dự Đoán

-5410.00

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Food Inflation YoY (Aug)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.00

Thấp

23:00:00

CR

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

7.10

Thấp

23:01:00

UK

Gfk Consumer Confidence

Dự Đoán

-14.00

Trước đó

-16.00

Thấp

23:30:00

JP

CPI n.s.a MoM (Aug)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Aug)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.90

Thấp

23:30:00

AU

RBA Gov Bullock Speaks

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.10

Cao

23:30:00

JP

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Trung bình

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk