Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Philippines
Hàn Quốc
Peru
Nhật Bản
Malaysia
Thái Lan
Hà Lan
Vương quốc Anh
Đức
Romania
Hungary
Pháp
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
Slovakia
Ba Lan
Cộng hòa Séc
Latvia
Hồng Kông
Montenegro
Malta
Croatia
Trung Quốc
Serbia
Liên minh châu Âu
Bồ Đào Nha
Ấn Độ
Brazil
Canada
Hoa Kỳ
Ecuador
Uruguay
Mexico
Thụy Sĩ
New Zealand
2026 Jun 12
Friday
01:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.50
Thấp
01:00:00
PH
Foreign Direct Investment (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.61
Thấp
02:00:00
AU
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jun)
Dự Đoán
48.35
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
50-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.92
Trước đó
Thấp
03:00:00
PE
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
4157.00
Trước đó
4000.00
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.92
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
7.70
Thấp
04:00:00
MY
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
4.00
Thấp
04:00:00
TH
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
50.60
Trước đó
49.70
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.80
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.30
Thấp
04:30:00
NL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
11.20
Thấp
04:30:00
JP
Capacity Utilization (Apr)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
2.00
Thấp
04:30:00
JP
Tertiary Industry Index MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Goods Trade Balance Non-EU (Apr)
Dự Đoán
-15.20
Trước đó
-9.80
Trung bình
06:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.10
Thấp
06:00:00
UK
Manufacturing Production YoY (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
RO
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
10.70
Trước đó
10.80
Thấp
06:00:00
UK
Goods Trade Balance (Apr)
Dự Đoán
-27.22
Trước đó
-22.50
Trung bình
06:00:00
UK
GDP 3-Month Avg (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.70
Trung bình
06:00:00
UK
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.10
Thấp
06:00:00
UK
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-9.66
Trước đó
-4.10
Thấp
06:00:00
DE
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
06:00:00
UK
Gross Domestic Product YoY (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.30
Thấp
06:00:00
UK
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
UK
Manufacturing Production MoM (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
-0.20
Trung bình
06:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.70
Thấp
06:00:00
UK
Gross Domestic Product MoM (Apr)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.10
Cao
06:00:00
UK
Construction Output YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-1.70
Thấp
06:00:00
UK
NIESR Monthly GDP Tracker (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.70
Trung bình
06:00:00
UK
Construction Output MoM (Apr)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
-0.70
Thấp
06:00:00
RO
CPI YoY (May)
Dự Đoán
10.70
Trước đó
10.80
Thấp
06:00:00
UK
Balance of Trade Non-EU (Apr)
Dự Đoán
-15.20
Trước đó
Trung bình
06:00:00
DE
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.20
Cao
06:00:00
DE
HICP YoY (May)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.70
Thấp
06:00:00
DE
HICP MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.10
Thấp
06:30:00
HU
Construction Output YoY (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.10
Thấp
06:30:00
HU
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
0.90
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.10
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.80
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.40
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.10
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a YoY (May)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a MoM (May)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
CPI YoY (May)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.40
Thấp
06:45:00
FR
HICP MoM (May)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.10
Trung bình
06:45:00
FR
CPI MoM (May)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.10
Trung bình
06:45:00
FR
HICP YoY (May)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.80
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.20
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
TR
Current Account (Apr)
Dự Đoán
-9.69
Trước đó
-6.20
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.60
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
ES
Core Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.90
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
CPI (Jun)
Dự Đoán
28.94
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
HICP YoY (May)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.60
Trung bình
07:00:00
ES
CPI YoY (May)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.90
Thấp
07:00:00
ES
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
ES
HICP MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.10
Thấp
07:30:00
TH
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
286.90
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
22.80
Trước đó
Thấp
08:00:00
PL
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
PL
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
Current Account (Apr)
Dự Đoán
11.76
Trước đó
16.30
Thấp
08:30:00
LV
Current Account (Apr)
Dự Đoán
-197.00
Trước đó
-300.00
Thấp
08:30:00
HK
Industrial Production YoY (Q1)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
3.80
Thấp
08:30:00
HK
Producer Price Index YoY (Q1)
Dự Đoán
9.50
Trước đó
Thấp
08:40:00
HK
Industrial Production YoY (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
1.80
Thấp
09:00:00
ME
Harmonised Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.80
Thấp
09:00:00
ME
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.00
Thấp
09:00:00
MT
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.00
Thấp
09:00:00
ME
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.80
Thấp
09:00:00
HR
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
7.90
Thấp
09:00:00
CN
Total Social Financing (May)
Dự Đoán
620.00
Trước đó
1870.00
Thấp
09:00:00
CN
New Loans (May)
Dự Đoán
-10.00
Trước đó
450.00
Trung bình
09:00:00
CN
Outstanding Loan Growth YoY (May)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
5.50
Thấp
09:00:00
CN
M2 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
8.50
Thấp
09:00:00
CN
New Yuan Loans (May)
Dự Đoán
-10.00
Trước đó
550.00
Trung bình
09:05:00
ME
Harmonised Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.80
Thấp
09:05:00
ME
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.80
Thấp
09:05:00
ME
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.00
Thấp
10:00:00
RS
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
RS
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.40
Thấp
10:00:00
EU
EcoFin Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
CPI YoY (May)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.30
Thấp
10:00:00
RS
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.27
Trước đó
0.70
Thấp
10:30:00
IN
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.48
Trước đó
4.00
Trung bình
10:30:00
IN
CPI YoY (May)
Dự Đoán
3.48
Trước đó
4.00
Trung bình
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (May/29)
Dự Đoán
12.20
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (May/29)
Dự Đoán
16.20
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Jun/05)
Dự Đoán
682.32
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Current Account (Apr)
Dự Đoán
-234.00
Trước đó
-480.00
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
PL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-497.00
Trước đó
-700.00
Thấp
12:00:00
BR
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.67
Trước đó
0.53
Trung bình
12:00:00
BR
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
4.39
Trước đó
4.66
Trung bình
12:00:00
BR
Brazilian IPCA Inflation Index SA MoM (May)
Dự Đoán
0.63
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.67
Trước đó
0.53
Thấp
12:00:00
BR
CPI YoY (May)
Dự Đoán
4.39
Trước đó
4.66
Trung bình
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Capacity Utilization (Q1)
Dự Đoán
78.50
Trước đó
78.60
Thấp
12:30:00
CA
New Motor Vehicle Sales (Apr)
Dự Đoán
176.50
Trước đó
130.00
Thấp
12:30:00
CA
Vehicle Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
176.50
Trước đó
Thấp
13:40:00
BR
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
47.20
Trước đó
46.50
Trung bình
14:00:00
BR
Auto Sales MoM (May)
Dự Đoán
-7.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan 1 Year Inflation Expectations (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.90
Trung bình
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Jun)
Dự Đoán
45.80
Trước đó
46.20
Thấp
14:00:00
BR
Car Production MoM (May)
Dự Đoán
-9.50
Trước đó
4.50
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Jun)
Dự Đoán
44.10
Trước đó
44.30
Thấp
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Jun)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.80
Thấp
14:00:00
EC
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.80
Thấp
14:00:00
BR
Auto Production MoM (May)
Dự Đoán
-9.50
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.80
Thấp
14:00:00
BR
New Car Sales MoM (May)
Dự Đoán
-7.80
Trước đó
3.50
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Jun)
Dự Đoán
44.80
Trước đó
46.00
Cao
14:30:00
DE
Bundesbank President Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:00:00
BR
Car Production MoM (May)
Dự Đoán
-9.50
Trước đó
4.50
Thấp
15:00:00
BR
New Car Sales MoM (May)
Dự Đoán
-7.80
Trước đó
3.50
Thấp
16:00:00
EC
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.80
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jun/12)
Dự Đoán
431.00
Trước đó
Thấp
18:00:00
UY
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.90
Thấp
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-129.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
78.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
47.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
187.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
41.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
155.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-186.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
54.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
199.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
-14.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-32.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-52.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-28.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
48.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-94.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-40.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
176.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-220.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
23.90
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.